Em Da Biet-LRC歌词

Em Da Biet-LRC歌词

SUNI孙夏铃&R.Tee
发行日期:

[0.0]SuniHaLinh、R.Tee-EmDaBiet [8.55]Lyricsby:ĐôngÂu [17.1]Composedby:ĐôngÂu [25.65]Mộtmìnhemlangthangtừnggócphố [28.81]Môimỉmcườimàlòngthìcònđau [32.03]Giấunướcmắttrongtimthậtsâu [38.66]Mùađônggiờđâylạnhhơnkhikhôngcó [42.07]Nhữngchiếchônnồngnàn [45.49]Thiếunhữngtiếngyêungườivẫnnóichoem [50.89]OhIknow [57.28]Embiếtsẽcónhữnglúckhiyêugiậnhờn [64.09]Màsaokhôngthểquaylạivớinhau [70.4]Trờimưalạnhrơimàanhgiờởnơiđâu [76.55]Giờthìemđãbiếtmấtanhđauthếnào [79.87]Biếtcôđơnsẽnhưthếnào [83.0]Đếnđâyhãyđếnđểkhẽhônemvànóiyêuthương [89.84]Dùrằngemđãbiếtgiấcmơvỡtanrồi [93.119995]MyheartIknowthatfeeling [96.94]Embiếtsẽchẳngthểquayvềnhưlúcxưa [104.5]Vàidòngthư [105.32]Vàidòngthưanhgửiđếnem [107.35]Tìnhyêunàydườngnhư [108.36]Mùađôngđãtớigõcửađếnxem [110.75]Anhkhôngbiếtvìđôilầnta [112.1]Đểmôidầnxavờinhau [113.259995]Hayvìdocảhaivôtìnhvội [115.17]Muônbướcnênđãtuônlờiđau [117.95]Áoanhđứtkhuyemcóthểkhâulạiđược [120.79]Nhưngtìnhyêucàngkhâu [121.65]Thìconđườngđôitađicàngngược [124.0]Nếuđổilấytừnggiọtmưa [125.17]Đểnhìnthấyánhnắngbanchiều [127.25]Thìanhsẽlàcơnmưakia [128.9]Vàmongrằngemsẽhiểu [130.38]OhIknow [136.65]Embiếtsẽcónhữnglúckhiyêugiậnhờn [143.58]Màsaokhôngthểquaylạivớinhau [149.84]Trờimưalạnhrơimàanhgiờởnơiđâu [156.0]Giờthìemđãbiếtmấtanhđauthếnào [159.36]Biếtcôđơnsẽnhưthếnào [162.48]Đếnđâyhãyđếnđểkhẽhônemvànóiyêuthương [169.1]Dùrằngemđãbiếtgiấcmơvỡtanrồi [172.49]MyheartIknowthatfeeling [176.37]Embiếtsẽchẳngthểquayvềnhưlúcxưa [183.21]OhIknow [189.8]Ooohhh [196.54001]OhIknowIknow [203.07]Ooohhh [208.8]Giờthìemđãbiếtmấtanhđauthếnào [212.16]Biếtcôđơnsẽnhưthếnào [215.54001]Đếnđâyhãyđếnđểkhẽhônemvànóiyêuthương [222.05]Dùrằngemđãbiếtgiấcmơvỡtanrồi [225.42]MyheartIknowthatfeeling [229.28]Embiếtsẽchẳngthểquayvềnhưlúcxưa [235.2]Dùkhiyenđãbiếtgiấcmơvỡtanrồi [238.58]MyheartIknowthatfeeling [242.48]Embiếtsẽchẳngthểquayvềnhưlúcxưa